So với kính cận, kính áp tròng là một phát minh tương đối "hiện đại". Kính gọng được sản xuất ở Ý hơn 700 năm trước và thậm chí việc sử dụng đá quý để phóng to hình ảnh đã được ghi lại ngay từ thế kỷ thứ nhất. Kính áp tròng hiện đã hơn 60 tuổi một chút. Tuy nhiên, những khái niệm ban đầu về thiết bị điều chỉnh thị lực chỉ đo đồng tử của nhãn cầu đã có một lịch sử phát triển tương đối dài. Vậy kính áp tròng ra đời như thế nào? Bài viết dưới đây của Doll Eyes sẽ giải đáp cho bạn những thắc mắc này.

Những mẫu phác thảo sơ khai

Lịch sử của kính áp tròng bắt đầu với một trong những phát minh vĩ đại nhất mọi thời đại của Leonardo da Vinci. Năm 1508, Leonardo da Vinci đã viết "Codex of the Eye". Trong đó ông khẳng định: "Nếu nhúng đầu vào bình thủy tinh có nước thì ngay cả mắt 'có bệnh' cũng nhìn rõ (bệnh ở đây là tật khúc xạ).

Đặc biệt da Vinci đã tạo ra một thấu kính thủy tinh với một cái phễu lớn chứa đầy nước. Phát minh này không có tính ứng dụng lớn nên nhanh chóng bị lãng quên, điều này cũng chứng minh một điều: so với những tiến bộ của khoa học thời bấy giờ, phát minh này đã đi quá xa.

Đến năm 1636, nhà bác học người Pháp René Descartes sau khi xem xét bản thảo của Leonardo đã đề xuất một ý tưởng khác, đó là đóng một ống thủy tinh chứa đầy nước tiếp xúc trực tiếp với vật mang. giác mạc, do đó có tên là kính áp tròng. Phát minh của Descartes phần nào giúp người dùng cải thiện thị lực, nhưng thiết kế này đã khiến họ không thể ngủ được.

Phát minh của ông Leonardo da Vinci đã giải thích kính áp tròng ra đời như thế nào

Phát minh của ông Leonardo da Vinci đã giải thích kính áp tròng ra đời như thế nào

Những cải tiến “nhức nhối”

Năm 1801, nhà khoa học người Anh Thomas Young đã phát triển một cặp kính áp tròng đơn giản dựa trên ý tưởng của Descartes bằng cách thay đổi thiết kế, giảm kích thước ống xuống chỉ còn 6,3mm và sử dụng sáp để dán có 2 ống chứa đầy nước vào nhãn cầu của mình. Tất nhiên, điều này cũng không thực tế và không thể giải quyết các vấn đề về thị lực. Mặc dù thất bại trong việc sản xuất kính áp tròng, Thomas Young là một trong những người đầu tiên mô tả chứng rối loạn thị giác, mà sau này đã có đóng góp lớn cho ngành nhãn khoa.

Mọi việc dần khởi sắc hơn vào năm 1845, khi nhà vật lý người Anh là Sir John Herschel đã đưa ra giả thuyết về việc tạo ra tròng kính từ khuôn từ giác mạc có thể điều chỉnh được độ cận. Tuy nhiên, công nghệ lúc bấy giờ chưa thể thực hiện được ý tưởng của Herschel, vì thế phải gần 100 năm sau lý thuyết của ông mới trở thành hiện thực.

Nguồn gốc kính áp tròng ra đời như thế nào từ ý tưởng của Leonardo da Vinci.

Nguồn gốc kính áp tròng ra đời như thế nào từ ý tưởng của Leonardo da Vinci.

 

Những tiến bộ trong công nghệ

Những năm 1880 được coi là thời kỳ cách mạng đối với kính áp tròng, khi các công nghệ chế tạo, cắt và tạo hình thủy tinh giúp việc sản xuất các loại thấu kính mỏng trở nên dễ dàng hơn. Mãi đến năm 1888, Dr. Fucked và lắp thành công cặp kính áp tròng đầu tiên. Những cặp ống kính này có hai vấn đề lớn, đó là ống kính quá nặng, và có đường kính 18-21mm, trọng lượng không những nặng mà phần này còn che phủ toàn bộ ống kính, điều đó làm nên điều gì? người dùng cảm thấy rất khó chịu và nhức mắt chỉ sau vài giờ sử dụng. Một lý do là không giống như các cơ quan khác trong cơ thể lấy oxy từ máu, mắt lấy oxy trực tiếp từ không khí nên cấu tạo này đã khiến mắt bị ngạt và không thể lấy oxy. Tuy nhiên, nhờ sự sáng tạo của Fick, đã giúp định hình diện mạo cho lần ra mắt chính thức cuối cùng của kính áp tròng.

Cải tiến! Cải tiến! Và cải tiến hơn nữa!

Vào cuối những năm 1920, nhờ những tiến bộ công nghệ trong gây mê và cải tiến về vật liệu, ý tưởng điêu khắc giác mạc của Sir John Herschel đã ra đời sau hơn 75 năm. Năm 1929, tiến sĩ Dallos và Istvan Komáromy mô tả phương pháp tạo phôi của đôi mắt sống. Đây cũng là lần đầu tiên con người có thể tạo ra chiếc kính áp tròng phù hợp với hình dạng thực tế của mắt.

Năm 1930, một công nghệ nhựa mới đã được giới thiệu cho phép sản xuất kính áp tròng. kính áp tròng nhẹ, trong suốt với nhiều ưu điểm như khó vỡ, chống xước, dễ tạo khuôn và dễ sản xuất. Việc sử dụng nhựa trong sản xuất đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp kính áp tròng, khiến cho kính áp tròng truyền thống nhanh chóng trở nên lỗi thời và ngày càng có nhiều người chuyển sang loại kính mới này.

Tuy nhiên, mặc dù kính áp tròng mới được làm bằng nhựa, chúng vẫn là loại kính áp tròng cứng chỉ có thể đeo trong vài giờ mỗi lần.

Đến năm 1948, A Chuyên gia nhãn khoa người Anh, Kevin Touhy, khi mài một chiếc kính áp tròng, đã quyết định mài bớt các cạnh để tạo ra một chiếc kính nhỏ hơn. Kevin sau đó đeo nó vào mắt và thấy rằng kính áp tròng vẫn ở nguyên vị trí ngay cả khi anh ấy chớp mắt. Nhờ tai nạn này, kính áp tròng mới đã ra đời, cho phép người dùng đeo chúng lâu hơn và thoải mái hơn nhiều. Sau khi phát hiện này được công khai, các nhà sản xuất kính áp tròng đã nhanh chóng tung ra nhiều mẫu cải tiến và cải tiến.

Sự cải tiến không dừng lại khi George Butterfield, một bác sĩ nhãn khoa, có ý tưởng vào năm 1950 để thiết kế thấu kính cong thay vì thấu kính phẳng. sau. Vào cuối những năm 1960, các thấu kính mỏng hơn khoảng 0,1 mm đã được giới thiệu. Mặc dù vậy, các thấu kính vẫn tiếp tục cản trở quá trình oxy hóa của mắt và ngăn cản việc sử dụng chúng trong thời gian dài.

Việc sử dụng nhựa trong sản xuất đã cách mạng hóa ngành công nghiệp kính áp tròng

Việc sử dụng nhựa trong sản xuất đã cách mạng hóa ngành công nghiệp kính áp tròng

 

Sự ra đời của các cặp kính áp tròng hiện nay

Bạn hẳn đã nhận thấy rằng vấn đề quan trọng nhất cần khắc phục với những chiếc kính này là vẫn không có đủ oxy để tiếp cận các giác quan, cho phép chúng ta đeo kính trong thời gian dài. Vào đầu những năm 1950, một nhà khoa học người Séc đã phát triển một giải pháp để khắc phục điều này. Otto Wichterle đã thử nghiệm một loại nhựa mới gọi là hydrogel mềm, dẻo nhưng vẫn dễ uốn. Đây là vật liệu cho kính áp tròng mềm đầu tiên cho phép oxy đến mắt.

Hãy lưu ý những hạn chế của kính áp tròng cuối cùng từ thời. Năm 1958, nhà hóa học người Séc Otto Wichterle đã phát triển một loại nhựa mới gọi là hydrogel với đặc tính mềm, dẻo và có thể nằm trong mắt ngay cả khi tiếp xúc với nước.

Ngay sau khi Otto Wichterle cấp bằng sáng chế cho nó, một bác sĩ nhãn khoa đã nhận thấy tiềm năng của loại nhựa này để chế tạo kính áp tròng. Năm 1998, Ciba Vison tung ra thị trường kính áp tròng nhựa silicone hydrogel có khả năng thấm oxy cực cao. Và thế là kính áp tròng không ngừng được cải tiến cho đến ngày nay nhằm đáp ứng tiêu chí về thẩm mỹ và sự thoải mái.

Vì vậy, trong 21 năm tiếp theo, kính áp tròng tiếp tục được cải thiện, đặc biệt là về khả năng thấm oxy cho phép mắt thở. Ngày nay, kính áp tròng đã được cải tiến thành dạng nhỏ gọn, nhẹ, tạo cảm giác thoải mái khi đeo và có thể đeo trong nhiều giờ. Ngoài ra, kính còn có nhiều màu sắc khác nhau, độ lớn nhỏ khác nhau, cho phép người đeo tùy ý sử dụng. Như vậy, kính áp tròng đã ra đời trong 5 giai đoạn nhào nặn. Tất cả bắt đầu từ ý tưởng gánh một bát nước trên đầu cách đây 500 năm.